约束条件 (約束條件) nghĩa là gì? yuē shù tiáo jiàn
Từ tiếng Trung
约束条件
phồn thể 約束條件yuē shù tiáo jiàn · âm Hán Việt từng chữ: ước thút điều kiện
Nghĩa tiếng Việt
- điều kiện hạn chế
- ràng buộc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “điều kiện hạn chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.