约束 (約束) nghĩa là gì? yuē shù
Từ tiếng Trung
约束
phồn thể 約束yuē shù · âm Hán Việt từng chữ: ước thút
Nghĩa tiếng Việt
- hạn chế
- giới hạn
- ràng buộc
- sự hạn chế
- sự ràng buộc
Đọc theo tiếng Hàn
약속
yaksok
Tiếng Nhật
約束
やくそく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.