AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

约束 (約束) nghĩa là gì? yuē shù

Từ tiếng Trung

约束

phồn thể 約束

yuē shù · âm Hán Việt từng chữ: ước thút

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn chế
  2. giới hạn
  3. ràng buộc
  4. sự hạn chế
  5. sự ràng buộc

Đọc theo tiếng Hàn

약속
yaksok

Tiếng Nhật

約束
やくそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hạn chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.