约定资讯速率 (約定資訊速率) nghĩa là gì? yuē dìng zī xùn sù lǜ
Từ tiếng Trung
约定资讯速率
phồn thể 約定資訊速率yuē dìng zī xùn sù lǜ · âm Hán Việt từng chữ: ước định tư tấn tốc suất
Nghĩa tiếng Việt
- tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay)
- CIR
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.