AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

约出 (約出) nghĩa là gì? yuē chū

Từ tiếng Trung

约出

phồn thể 約出

yuē chū · âm Hán Việt từng chữ: ước xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. hẹn hò với ai đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hẹn hò với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.