AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

约书亚记 (約書亞記) nghĩa là gì? Yuē shū yà jì

Từ tiếng Trung

约书亚记

phồn thể 約書亞記

Yuē shū yà jì · âm Hán Việt từng chữ: ước thư á kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách Joshua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Sách Joshua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.