AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纤维素 (纖維素) nghĩa là gì? xiān wéi sù

Từ tiếng Trung

纤维素

phồn thể 纖維素

xiān wéi sù · âm Hán Việt từng chữ: tiêm duy tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. cellulose

Đọc theo tiếng Hàn

섬유소
seomyuso

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cellulose” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.