纤维囊泡症 (纖維囊泡症) nghĩa là gì? xiān wéi náng pào zhèng
Từ tiếng Trung
纤维囊泡症
phồn thể 纖維囊泡症xiān wéi náng pào zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tiêm duy nang bàu chứng
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh xơ nang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.