AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纤瘦 (纖瘦) nghĩa là gì? xiān shòu

Từ tiếng Trung

纤瘦

phồn thể 纖瘦

xiān shòu · âm Hán Việt từng chữ: tiêm xấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mảnh khảnh
  2. gầy như sợi chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mảnh khảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.