纤手 (纖手) nghĩa là gì? xiān shǒu
Từ tiếng Trung
纤手
phồn thể 纖手xiān shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tiêm thủ
Nghĩa tiếng Việt
- đôi tay mảnh mai
- tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đôi tay mảnh mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.