AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纤手 (纖手) nghĩa là gì? xiān shǒu

Từ tiếng Trung

纤手

phồn thể 纖手

xiān shǒu · âm Hán Việt từng chữ: tiêm thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đôi tay mảnh mai
  2. tay phụ nữ mềm mại và dịu dàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đôi tay mảnh mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.