AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纤密 (纖密) nghĩa là gì? xiān mì

Từ tiếng Trung

纤密

phồn thể 纖密

xiān mì · âm Hán Việt từng chữ: tiêm mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ lưỡng
  2. tinh vi
  3. phức tạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.