红颜祸水 (紅顏禍水) nghĩa là gì? hóng yán huò shuǐ
Từ tiếng Trung
红颜祸水
phồn thể 紅顏禍水hóng yán huò shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hồng nhan họa thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- hồng nhan họa thủy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “hồng nhan họa thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.