AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红颜祸水 (紅顏禍水) nghĩa là gì? hóng yán huò shuǐ

Từ tiếng Trung

红颜祸水

phồn thể 紅顏禍水

hóng yán huò shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hồng nhan họa thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hồng nhan họa thủy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hồng nhan họa thủy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.