红领巾 (紅領巾) nghĩa là gì? hóng lǐng jīn
Từ tiếng Trung
红领巾
phồn thể 紅領巾hóng lǐng jīn · âm Hán Việt từng chữ: hồng lãnh cân
Nghĩa tiếng Việt
- khăn quàng đỏ
- người đội viên Thiếu niên Tiền phong
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khăn quàng đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.