红霉素 (紅霉素) nghĩa là gì? hóng méi sù
Từ tiếng Trung
红霉素
phồn thể 紅霉素hóng méi sù · âm Hán Việt từng chữ: hồng mốc tố
Nghĩa tiếng Việt
- erythromycin
Cách đọc / nghĩa khác: 紅黴素 hóng méi sù — erythromycin;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “erythromycin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.