AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红霉素 (紅霉素) nghĩa là gì? hóng méi sù

Từ tiếng Trung

红霉素

phồn thể 紅霉素

hóng méi sù · âm Hán Việt từng chữ: hồng mốc tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. erythromycin

Cách đọc / nghĩa khác: 紅黴素 hóng méi sù — erythromycin;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “erythromycin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.