AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红辣椒粉 (紅辣椒粉) nghĩa là gì? hóng là jiāo fěn

Từ tiếng Trung

红辣椒粉

phồn thể 紅辣椒粉

hóng là jiāo fěn · âm Hán Việt từng chữ: hồng lượt tiêu phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột ớt đỏ
  2. ớt bột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bột ớt đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.