红辣椒 (紅辣椒) nghĩa là gì? hóng là jiāo
Từ tiếng Trung
红辣椒
phồn thể 紅辣椒hóng là jiāo · âm Hán Việt từng chữ: hồng lượt tiêu
Nghĩa tiếng Việt
- ớt đỏ cay
- ớt chili
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ớt đỏ cay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.