AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红血球 (紅血球) nghĩa là gì? hóng xuè qiú

Từ tiếng Trung

红血球

phồn thể 紅血球

hóng xuè qiú · âm Hán Việt từng chữ: hồng huyết cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hồng cầu
  2. tế bào máu đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hồng cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.