AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红菜头 (紅菜頭) nghĩa là gì? hóng cài tóu

Từ tiếng Trung

红菜头

phồn thể 紅菜頭

hóng cài tóu · âm Hán Việt từng chữ: hồng thái đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. củ dền
  2. củ cải đường
  3. (phương ngữ) cà rốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “củ dền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.