AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红茶菌 (紅茶菌) nghĩa là gì? hóng chá jūn

Từ tiếng Trung

红茶菌

phồn thể 紅茶菌

hóng chá jūn · âm Hán Việt từng chữ: hồng trà khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trà kombucha (trà lên men)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紅茶菌
こうちゃキノコ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.