AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红色娘子军 (紅色孃子軍) nghĩa là gì? Hóng sè Niáng zi jūn

Từ tiếng Trung

红色娘子军

phồn thể 紅色孃子軍

Hóng sè Niáng zi jūn · âm Hán Việt từng chữ: hồng sắc nương tí quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.