红胸秋沙鸭 (紅胸秋沙鴨) nghĩa là gì? hóng xiōng qiū shā yā
Từ tiếng Trung
红胸秋沙鸭
phồn thể 紅胸秋沙鴨hóng xiōng qiū shā yā · âm Hán Việt từng chữ: hồng hông thu sa áp
Nghĩa tiếng Việt
- (loài chim ở Trung Quốc) vịt mồng merganser ngực đỏ (Mergus serrator)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.