AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红磷 (紅磷) nghĩa là gì? hóng lín

Từ tiếng Trung

红磷

phồn thể 紅磷

hóng lín · âm Hán Việt từng chữ: hồng lân

Nghĩa tiếng Việt

  1. phốt pho đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phốt pho đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.