AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红眼病 (紅眼病) nghĩa là gì? hóng yǎn bìng

Từ tiếng Trung

红眼病

phồn thể 紅眼病

hóng yǎn bìng · âm Hán Việt từng chữ: hồng nhãn bệnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau mắt đỏ
  2. đố kỵ
  3. ghen tỵ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đau mắt đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.