AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红白喜事 (紅白喜事) nghĩa là gì? hóng bái xǐ shì

Từ tiếng Trung

红白喜事

phồn thể 紅白喜事

hóng bái xǐ shì · âm Hán Việt từng chữ: hồng bạch hỉ sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. đám cưới và đám tang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đám cưới và đám tang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.