AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红熊猫 (紅熊貓) nghĩa là gì? hóng xióng māo

Từ tiếng Trung

红熊猫

phồn thể 紅熊貓

hóng xióng māo · âm Hán Việt từng chữ: hồng hùng mèo

Nghĩa tiếng Việt

  1. gấu trúc đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gấu trúc đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.