AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红潮 (紅潮) nghĩa là gì? hóng cháo

Từ tiếng Trung

红潮

phồn thể 紅潮

hóng cháo · âm Hán Việt từng chữ: hồng triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. đỏ mặt
  2. đỏ bừng
  3. thuỷ triều đỏ (nở hoa tảo)
  4. kinh nguyệt

Đọc theo tiếng Hàn

홍조
hongjo

Tiếng Nhật

紅潮
こうちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đỏ mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.