AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红楼梦 (紅樓夢) nghĩa là gì? Hóng lóu Mèng

Từ tiếng Trung

红楼梦

phồn thể 紅樓夢

Hóng lóu Mèng · âm Hán Việt từng chữ: hồng lầu mộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấc mộng lầu hồng (hoàn thành lần đầu năm 1791) của Tào Tuyết Cần 曹雪芹[Cao2 Xue3 qin2], một trong bốn tiểu thuyết vĩ đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紅楼夢
こうろうむ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.