AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红木 (紅木) nghĩa là gì? hóng mù

Từ tiếng Trung

红木

phồn thể 紅木

hóng mù · âm Hán Việt từng chữ: hồng mộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. gỗ đỏ
  2. gỗ gụ
  3. gỗ hồng mộc
  4. gỗ cẩm lai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gỗ đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.