AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红尘 (紅塵) nghĩa là gì? hóng chén

Từ tiếng Trung

红尘

phồn thể 紅塵

hóng chén · âm Hán Việt từng chữ: hồng trần

Nghĩa tiếng Việt

  1. cõi trần (Phật giáo)
  2. xã hội loài người
  3. chuyện trần tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紅塵
こうじん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.