AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红学 (紅學) nghĩa là gì? Hóng xué

Từ tiếng Trung

红学

phồn thể 紅學

Hóng xué · âm Hán Việt từng chữ: hồng học

Nghĩa tiếng Việt

  1. "Hồng học", lĩnh vực học thuật nghiên cứu Hồng Lâu Mộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紅学
こうがく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.