AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红头文件 (紅頭文件) nghĩa là gì? hóng tóu wén jiàn

Từ tiếng Trung

红头文件

phồn thể 紅頭文件

hóng tóu wén jiàn · âm Hán Việt từng chữ: hồng đầu văn kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn kiện tiêu đề đỏ, một tài liệu chính thức có tên của cơ quan chính phủ ban hành in đỏ ở đầu trang, được lưu hành đến các đơn vị liên quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.