AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁育 nghĩa là gì? fán yù

Từ tiếng Trung

繁育

fán yù · âm Hán Việt từng chữ: phồn dục

Nghĩa tiếng Việt

  1. nuôi dưỡng sinh sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nuôi dưỡng sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.