AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁简 (繁簡) nghĩa là gì? fán jiǎn

Từ tiếng Trung

繁简

phồn thể 繁簡

fán jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: phồn giản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phức tạp và đơn giản
  2. dạng phồn thể và giản thể của chữ Hán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

繁簡
はんかん

Từng chữ

Xem “phức tạp và đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.