繁简 (繁簡) nghĩa là gì? fán jiǎn
Từ tiếng Trung
繁简
phồn thể 繁簡fán jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: phồn giản
Nghĩa tiếng Việt
- phức tạp và đơn giản
- dạng phồn thể và giản thể của chữ Hán
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
繁簡
はんかん
Từng chữ
Xem “phức tạp và đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.