AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

繁殖 nghĩa là gì? fán zhí

Từ tiếng Trung

繁殖

fán zhí · âm Hán Việt từng chữ: phồn thực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh sản
  2. sinh trưởng
  3. sinh sôi

Đọc theo tiếng Hàn

번식
beonsik

Tiếng Nhật

繁殖
はんしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sinh sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.