AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

絮嘴 nghĩa là gì? xù zuǐ

Từ tiếng Trung

絮嘴

xù zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: nhứ chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. lải nhải không ngừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lải nhải không ngừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.