AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累犯 nghĩa là gì? lěi fàn

Từ tiếng Trung

累犯

lěi fàn · âm Hán Việt từng chữ: luỵ phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phạm tội nhiều lần
  2. người phạm tội nhiều lần
  3. tội phạm quen thói
  4. tái phạm
  5. tính trạng tái phạm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

累犯
るいはん

Từng chữ

Xem “phạm tội nhiều lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.