AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累垮 nghĩa là gì? lèi kuǎ

Từ tiếng Trung

累垮

lèi kuǎ · âm Hán Việt từng chữ: luỵ khoai

Nghĩa tiếng Việt

  1. sụp đổ
  2. kiệt sức
  3. hỏng hóc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sụp đổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.