AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累及 nghĩa là gì? lěi jí

Từ tiếng Trung

累及

lěi jí · âm Hán Việt từng chữ: luỵ cập

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên quan đến
  2. ảnh hưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “liên quan đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.