AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

累 nghĩa là gì? lèi

Từ tiếng Trung

累

lèi · Hán Việt: luỵ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệt
  2. mỏi
  3. căng thẳng
  4. kiệt sức
  5. làm việc chăm chỉ

Cách đọc / nghĩa khác: 纍 léi — dây; thắt lại;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

累
るい

Từng chữ

Xem “mệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.