紫草 nghĩa là gì? zǐ cǎo
Từ tiếng Trung
紫草
zǐ cǎo · âm Hán Việt từng chữ: tía thảo
Nghĩa tiếng Việt
- cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon)
- loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím
- arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.