AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紫云 (紫雲) nghĩa là gì? Zǐ yún

Từ tiếng Trung

紫云

phồn thể 紫雲

Zǐ yún · âm Hán Việt từng chữ: tía vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紫雲
しうん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.