AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧迫 (緊迫) nghĩa là gì? jǐn pò

Từ tiếng Trung

紧迫

phồn thể 緊迫

jǐn pò · âm Hán Việt từng chữ: khẩn bách

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp bách
  2. khẩn cấp

Đọc theo tiếng Hàn

긴박
ginbak

Tiếng Nhật

緊迫
きんぱく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cấp bách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.