AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧跟 (緊跟) nghĩa là gì? jǐn gēn

Từ tiếng Trung

紧跟

phồn thể 緊跟

jǐn gēn · âm Hán Việt từng chữ: khẩn ngấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo sát
  2. chấp hành đúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.