AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧贴 (緊貼) nghĩa là gì? jǐn tiē

Từ tiếng Trung

紧贴

phồn thể 緊貼

jǐn tiē · âm Hán Việt từng chữ: khẩn thiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. dán sát vào
  2. áp sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dán sát vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.