AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧缩 (緊縮) nghĩa là gì? jǐn suō

Từ tiếng Trung

紧缩

phồn thể 緊縮

jǐn suō · âm Hán Việt từng chữ: khẩn súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (kinh tế) giảm
  2. cắt giảm
  3. thắt chặt
  4. thắt lưng buộc bụng
  5. suy giảm kinh tế

Đọc theo tiếng Hàn

긴축
ginchuk

Tiếng Nhật

緊縮
きんしゅく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.