AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧急状态 (緊急狀態) nghĩa là gì? jǐn jí zhuàng tài

Từ tiếng Trung

紧急状态

phồn thể 緊急狀態

jǐn jí zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: khẩn cấp trạng thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình trạng khẩn cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tình trạng khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.