紧张状态 (緊張狀態) nghĩa là gì? jǐn zhāng zhuàng tài
Từ tiếng Trung
紧张状态
phồn thể 緊張狀態jǐn zhāng zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: khẩn trương trạng thái
Nghĩa tiếng Việt
- tình huống căng thẳng
- bế tắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
緊張状態
きんちょうじょうたい
Từng chữ
Xem “tình huống căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.