AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧张状态 (緊張狀態) nghĩa là gì? jǐn zhāng zhuàng tài

Từ tiếng Trung

紧张状态

phồn thể 緊張狀態

jǐn zhāng zhuàng tài · âm Hán Việt từng chữ: khẩn trương trạng thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình huống căng thẳng
  2. bế tắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

緊張状態
きんちょうじょうたい

Từng chữ

Xem “tình huống căng thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.