紧密 (緊密) nghĩa là gì? jǐn mì
Từ tiếng Trung
紧密
phồn thể 緊密jǐn mì · âm Hán Việt từng chữ: khẩn mật
Nghĩa tiếng Việt
- gần gũi không tách rời
Đọc theo tiếng Hàn
긴밀
ginmil
Tiếng Nhật
緊密
きんみつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “gần gũi không tách rời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.