索马里 (索馬裡) nghĩa là gì? Suǒ mǎ lǐ
Từ tiếng Trung
索马里
phồn thể 索馬裡Suǒ mǎ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: sách mã lí
Nghĩa tiếng Việt
- Somalia
Cách đọc / nghĩa khác: 索馬里 Suǒ mǎ lǐ — Somalia;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Somalia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.