AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

索贿 (索賄) nghĩa là gì? suǒ huì

Từ tiếng Trung

索贿

phồn thể 索賄

suǒ huì · âm Hán Việt từng chữ: sách hối

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòi hối lộ
  2. thu hối lộ
  3. đòi hối lộ
  4. tống tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòi hối lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.