AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

索讨 (索討) nghĩa là gì? suǒ tǎo

Từ tiếng Trung

索讨

phồn thể 索討

suǒ tǎo · âm Hán Việt từng chữ: sách thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đòi hỏi
  2. yêu cầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đòi hỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.